die Kriminologie
sinh cách: der Kriminologie
die Kriminologie nghĩa là tội phạm học.
Nghĩa của Kriminologie
Danh từ · giống cái
- Tội phạm học.
Biến cách của Kriminologie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kriminologie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kriminologie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kriminologie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kriminologie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ criminology
Câu hỏi thường gặp
Kriminologie nghĩa là gì?
Kriminologie (danh từ) nghĩa là tội phạm học.
Kriminologie là der, die hay das?
Kriminologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kriminologie).