die Krippe
số nhiều: die Krippen · sinh cách: der Krippe
die Krippe nghĩa là hoạt cảnh giáng sinh, cảnh máng cỏ.
Nghĩa của Krippe
Danh từ · giống cái
- Hoạt cảnh giáng sinh, cảnh máng cỏ.
Biến cách của Krippe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Krippe | die Krippen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Krippe | der Krippen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Krippe | den Krippen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Krippe | die Krippen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crib (feeding trough for animals), manger; nativity scene, crèche; crèche (day nursery)
Câu hỏi thường gặp
Krippe nghĩa là gì?
Krippe (danh từ) nghĩa là hoạt cảnh giáng sinh, cảnh máng cỏ.
Krippe là der, die hay das?
Krippe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Krippe); số nhiều: die Krippen.