TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Krippe

danh từ giống cái
/ˈkʁɪpə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Krippen · sinh cách: der Krippe

die Krippe nghĩa là hoạt cảnh giáng sinh, cảnh máng cỏ.

Nghĩa của Krippe

Danh từ · giống cái

  1. Hoạt cảnh giáng sinh, cảnh máng cỏ.

Biến cách của Krippe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Krippedie Krippen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Krippeder Krippen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Krippeden Krippen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Krippedie Krippen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crib (feeding trough for animals), manger; nativity scene, crèche; crèche (day nursery)

Câu hỏi thường gặp

Krippe nghĩa là gì?

Krippe (danh từ) nghĩa là hoạt cảnh giáng sinh, cảnh máng cỏ.

Krippe là der, die hay das?

Krippe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Krippe); số nhiều: die Krippen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.