das Kristallglas
số nhiều: die Kristallgläser · sinh cách: des Kristallglases
das Kristallglas nghĩa là pha lê.
Nghĩa của Kristallglas
Danh từ · giống trung
- Pha lê.
Biến cách của Kristallglas (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kristallglas | die Kristallgläser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kristallglases | der Kristallgläser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kristallglas | den Kristallgläsern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kristallglas | die Kristallgläser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crystal glass
Câu hỏi thường gặp
Kristallglas nghĩa là gì?
Kristallglas (danh từ) nghĩa là pha lê.
Kristallglas là der, die hay das?
Kristallglas là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kristallglas); số nhiều: die Kristallgläser.