TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kristallglas

danh từ giống trung
/kʁɪsˈtalɡlaːs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kristallgläser · sinh cách: des Kristallglases

das Kristallglas nghĩa là pha lê.

Nghĩa của Kristallglas

Danh từ · giống trung

  1. Pha lê.

Biến cách của Kristallglas (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kristallglasdie Kristallgläser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kristallglasesder Kristallgläser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kristallglasden Kristallgläsern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kristallglasdie Kristallgläser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crystal glass

Câu hỏi thường gặp

Kristallglas nghĩa là gì?

Kristallglas (danh từ) nghĩa là pha lê.

Kristallglas là der, die hay das?

Kristallglas là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kristallglas); số nhiều: die Kristallgläser.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.