die Kristallographie
sinh cách: der Kristallographie
die Kristallographie nghĩa là tinh thể học.
Nghĩa của Kristallographie
Danh từ · giống cái
- Tinh thể học.
Biến cách của Kristallographie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kristallographie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kristallographie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kristallographie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kristallographie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crystallography
Câu hỏi thường gặp
Kristallographie nghĩa là gì?
Kristallographie (danh từ) nghĩa là tinh thể học.
Kristallographie là der, die hay das?
Kristallographie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kristallographie).