TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kriterium

danh từ giống trung
/kʁiˈteːʁiʊm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kriterien · sinh cách: des Kriteriums

das Kriterium nghĩa là tiêu chuẩn.

Nghĩa của Kriterium

Danh từ · giống trung

  1. Tiêu chuẩn.

Biến cách của Kriterium (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kriteriumdie Kriterien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kriteriumsder Kriterien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kriteriumden Kriterien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kriteriumdie Kriterien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ criterion

Câu hỏi thường gặp

Kriterium nghĩa là gì?

Kriterium (danh từ) nghĩa là tiêu chuẩn.

Kriterium là der, die hay das?

Kriterium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kriterium); số nhiều: die Kriterien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.