das Kriterium
số nhiều: die Kriterien · sinh cách: des Kriteriums
das Kriterium nghĩa là tiêu chuẩn.
Nghĩa của Kriterium
Danh từ · giống trung
- Tiêu chuẩn.
Biến cách của Kriterium (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kriterium | die Kriterien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kriteriums | der Kriterien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kriterium | den Kriterien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kriterium | die Kriterien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ criterion
Câu hỏi thường gặp
Kriterium nghĩa là gì?
Kriterium (danh từ) nghĩa là tiêu chuẩn.
Kriterium là der, die hay das?
Kriterium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kriterium); số nhiều: die Kriterien.