TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Krokodilsträne

danh từ giống cái
/kʁokoˈdiːlstʁɛːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Krokodilstränen · sinh cách: der Krokodilsträne

die Krokodilsträne nghĩa là nước mắt cá sấu.

Nghĩa của Krokodilsträne

Danh từ · giống cái

  1. Nước mắt cá sấu.

Biến cách của Krokodilsträne (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Krokodilstränedie Krokodilstränen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Krokodilsträneder Krokodilstränen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Krokodilsträneden Krokodilstränen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Krokodilstränedie Krokodilstränen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crocodile tear

Câu hỏi thường gặp

Krokodilsträne nghĩa là gì?

Krokodilsträne (danh từ) nghĩa là nước mắt cá sấu.

Krokodilsträne là der, die hay das?

Krokodilsträne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Krokodilsträne); số nhiều: die Krokodilstränen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.