TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Krokodilstränen

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

die Krokodilstränen nghĩa là nước mắt cá sấu.

Nghĩa của Krokodilstränen

Danh từ · giống cái

  1. Nước mắt cá sấu.

Biến cách của Krokodilstränen (4 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Krokodilstränen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Krokodilstränen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpden Krokodilstränen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Krokodilstränen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crocodile tears

Câu hỏi thường gặp

Krokodilstränen nghĩa là gì?

Krokodilstränen (danh từ) nghĩa là nước mắt cá sấu.

Krokodilstränen là der, die hay das?

Krokodilstränen là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Krokodilstränen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.