der Kubismus
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Kubismus
der Kubismus nghĩa là lập thể.
Nghĩa của Kubismus
Danh từ · giống đực
- Lập thể.
Biến cách của Kubismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kubismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kubismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kubismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kubismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cubism
Câu hỏi thường gặp
Kubismus nghĩa là gì?
Kubismus (danh từ) nghĩa là lập thể.
Kubismus là der, die hay das?
Kubismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kubismus).