TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kuckuck

danh từ giống đực
/ˈkʊkʊk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kuckucke · sinh cách: des Kuckucks

der Kuckuck nghĩa là chim cu, cu cu, cúc cu.

Nghĩa của Kuckuck

Danh từ · giống đực

  1. Chim cu, cu cu, cúc cu.

Biến cách của Kuckuck (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kuckuckdie Kuckucke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kuckucksder Kuckucke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kuckuckden Kuckucken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kuckuckdie Kuckucke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cuckoo (Cuculus canorus); bailiff's seal
  • Thán từ cuckoo (cry of a cuckoo)

Câu hỏi thường gặp

Kuckuck nghĩa là gì?

Kuckuck (danh từ) nghĩa là chim cu, cu cu, cúc cu.

Kuckuck là der, die hay das?

Kuckuck là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kuckuck); số nhiều: die Kuckucke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.