TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kugelblitz

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kugelblitze · sinh cách: des Kugelblitzes

der Kugelblitz nghĩa là sét hòn.

Nghĩa của Kugelblitz

Danh từ · giống đực

  1. Sét hòn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ball lightning

Câu hỏi thường gặp

Kugelblitz nghĩa là gì?

Kugelblitz (danh từ) nghĩa là sét hòn.

Kugelblitz là der, die hay das?

Kugelblitz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kugelblitz); số nhiều: die Kugelblitze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.