TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kugelfisch

danh từ giống đực
/ˈkuːɡl̩ˌfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kugelfische · sinh cách: des Kugelfisches

der Kugelfisch nghĩa là cá bóng, cá nóc.

Nghĩa của Kugelfisch

Danh từ · giống đực

  1. Cá bóng, cá nóc.

Biến cách của Kugelfisch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kugelfischdie Kugelfische
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kugelfischesder Kugelfische
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kugelfischden Kugelfischen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kugelfischdie Kugelfische

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ globefish (literal equivalent), balloonfish, blowfish, bubblefish, a fish of the Tetraodontidae family

Câu hỏi thường gặp

Kugelfisch nghĩa là gì?

Kugelfisch (danh từ) nghĩa là cá bóng, cá nóc.

Kugelfisch là der, die hay das?

Kugelfisch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kugelfisch); số nhiều: die Kugelfische.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.