TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kugelstoßen

danh từ giống trung
/ˈkuːɡəlˌʃtoːsən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kugelstoßens

das Kugelstoßen nghĩa là đẩy tạ.

Nghĩa của Kugelstoßen

Danh từ · giống trung

  1. Đẩy tạ.

Biến cách của Kugelstoßen (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kugelstoßen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kugelstoßens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kugelstoßen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kugelstoßen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shot put

Câu hỏi thường gặp

Kugelstoßen nghĩa là gì?

Kugelstoßen (danh từ) nghĩa là đẩy tạ.

Kugelstoßen là der, die hay das?

Kugelstoßen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kugelstoßen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.