TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kulak

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kulaken · sinh cách: des Kulaken

der Kulak nghĩa là phú nông, cu-lắc.

Nghĩa của Kulak

Danh từ · giống đực

  1. Phú nông, cu-lắc.

Biến cách của Kulak (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kulakdie Kulaken
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kulakender Kulaken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kulakenden Kulaken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kulakendie Kulaken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kulak

Câu hỏi thường gặp

Kulak nghĩa là gì?

Kulak (danh từ) nghĩa là phú nông, cu-lắc.

Kulak là der, die hay das?

Kulak là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kulak); số nhiều: die Kulaken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.