der Kulak
số nhiều: die Kulaken · sinh cách: des Kulaken
der Kulak nghĩa là phú nông, cu-lắc.
Nghĩa của Kulak
Danh từ · giống đực
- Phú nông, cu-lắc.
Biến cách của Kulak (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kulak | die Kulaken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kulaken | der Kulaken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kulaken | den Kulaken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kulaken | die Kulaken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kulak
Câu hỏi thường gặp
Kulak nghĩa là gì?
Kulak (danh từ) nghĩa là phú nông, cu-lắc.
Kulak là der, die hay das?
Kulak là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kulak); số nhiều: die Kulaken.