der Kuli
số nhiều: die Kulis · sinh cách: des Kulis
der Kuli nghĩa là cu li, phu.
Nghĩa của Kuli
Danh từ · giống đực
- Cu li, phu.
Biến cách của Kuli (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kuli | die Kulis |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kulis | der Kulis |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kuli | den Kulis |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kuli | die Kulis |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coolie (unskilled Asian worker, usually of Chinese or Indian descent); slave
Câu hỏi thường gặp
Kuli nghĩa là gì?
Kuli (danh từ) nghĩa là cu li, phu.
Kuli là der, die hay das?
Kuli là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kuli); số nhiều: die Kulis.