TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kuli

danh từ giống đực
/ˈkuːli/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kulis · sinh cách: des Kulis

der Kuli nghĩa là cu li, phu.

Nghĩa của Kuli

Danh từ · giống đực

  1. Cu li, phu.

Biến cách của Kuli (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kulidie Kulis
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kulisder Kulis
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kuliden Kulis
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kulidie Kulis

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coolie (unskilled Asian worker, usually of Chinese or Indian descent); slave

Câu hỏi thường gặp

Kuli nghĩa là gì?

Kuli (danh từ) nghĩa là cu li, phu.

Kuli là der, die hay das?

Kuli là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kuli); số nhiều: die Kulis.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.