der Kult
số nhiều: die Kulte · sinh cách: des Kultes
der Kult nghĩa là sự sùng bái.
Nghĩa của Kult
Danh từ · giống đực
- Sự sùng bái.
Biến cách của Kult (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kult | die Kulte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kultes | der Kulte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kult | den Kulten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kult | die Kulte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cult (religious ritual); something iconic, emblematic, famous, that has a cult following
Câu hỏi thường gặp
Kult nghĩa là gì?
Kult (danh từ) nghĩa là sự sùng bái.
Kult là der, die hay das?
Kult là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kult); số nhiều: die Kulte.