TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kult

danh từ giống đực
/kʊlt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kulte · sinh cách: des Kultes

der Kult nghĩa là sự sùng bái.

Nghĩa của Kult

Danh từ · giống đực

  1. Sự sùng bái.

Biến cách của Kult (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kultdie Kulte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kultesder Kulte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kultden Kulten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kultdie Kulte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cult (religious ritual); something iconic, emblematic, famous, that has a cult following

Câu hỏi thường gặp

Kult nghĩa là gì?

Kult (danh từ) nghĩa là sự sùng bái.

Kult là der, die hay das?

Kult là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kult); số nhiều: die Kulte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.