der Kulturschock
số nhiều: die Kulturschocks · sinh cách: des Kulturschockes
der Kulturschock nghĩa là sốc văn hoá.
Nghĩa của Kulturschock
Danh từ · giống đực
- Sốc văn hoá.
Biến cách của Kulturschock (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kulturschock | die Kulturschocks |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kulturschocks | der Kulturschocks |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kulturschock | den Kulturschocks |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kulturschock | die Kulturschocks |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ culture shock
Câu hỏi thường gặp
Kulturschock nghĩa là gì?
Kulturschock (danh từ) nghĩa là sốc văn hoá.
Kulturschock là der, die hay das?
Kulturschock là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kulturschock); số nhiều: die Kulturschocks.