TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kundendienst

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kundendienste · sinh cách: des Kundendiensts

der Kundendienst nghĩa là hỗ trợ khách hàng.

Nghĩa của Kundendienst

Danh từ · giống đực

  1. Hỗ trợ khách hàng.

Biến cách của Kundendienst (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kundendienstdie Kundendienste
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kundendienstsder Kundendienste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kundendienstden Kundendiensten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kundendienstdie Kundendienste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ customer service

Câu hỏi thường gặp

Kundendienst nghĩa là gì?

Kundendienst (danh từ) nghĩa là hỗ trợ khách hàng.

Kundendienst là der, die hay das?

Kundendienst là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kundendienst); số nhiều: die Kundendienste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.