der Kundendienst
số nhiều: die Kundendienste · sinh cách: des Kundendiensts
der Kundendienst nghĩa là hỗ trợ khách hàng.
Nghĩa của Kundendienst
Danh từ · giống đực
- Hỗ trợ khách hàng.
Biến cách của Kundendienst (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kundendienst | die Kundendienste |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kundendiensts | der Kundendienste |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kundendienst | den Kundendiensten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kundendienst | die Kundendienste |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ customer service
Câu hỏi thường gặp
Kundendienst nghĩa là gì?
Kundendienst (danh từ) nghĩa là hỗ trợ khách hàng.
Kundendienst là der, die hay das?
Kundendienst là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kundendienst); số nhiều: die Kundendienste.