TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kundgebung

danh từ giống cái
/ˈkʊntˌɡeːbʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kundgebungen · sinh cách: der Kundgebung

die Kundgebung nghĩa là cuộc vận động, mít tinh, biểu tình.

Nghĩa của Kundgebung

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc vận động, mít tinh.
  2. Biểu tình.

Biến cách của Kundgebung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kundgebungdie Kundgebungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kundgebungder Kundgebungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kundgebungden Kundgebungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kundgebungdie Kundgebungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kundgebung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rally, demonstration

Câu hỏi thường gặp

Kundgebung nghĩa là gì?

Kundgebung (danh từ) nghĩa là cuộc vận động, mít tinh, biểu tình.

Kundgebung là der, die hay das?

Kundgebung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kundgebung); số nhiều: die Kundgebungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.