die Kundgebung
số nhiều: die Kundgebungen · sinh cách: der Kundgebung
die Kundgebung nghĩa là cuộc vận động, mít tinh, biểu tình.
Nghĩa của Kundgebung
Danh từ · giống cái
- Cuộc vận động, mít tinh.
- Biểu tình.
Biến cách của Kundgebung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kundgebung | die Kundgebungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kundgebung | der Kundgebungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kundgebung | den Kundgebungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kundgebung | die Kundgebungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kundgebung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rally, demonstration
Câu hỏi thường gặp
Kundgebung nghĩa là gì?
Kundgebung (danh từ) nghĩa là cuộc vận động, mít tinh, biểu tình.
Kundgebung là der, die hay das?
Kundgebung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kundgebung); số nhiều: die Kundgebungen.