TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kunsthandwerk

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kunsthandwerke · sinh cách: des Kunsthandwerkes

das Kunsthandwerk nghĩa là thủ công, thủ công nghiệp.

Nghĩa của Kunsthandwerk

Danh từ · giống trung

  1. Thủ công, thủ công nghiệp.

Biến cách của Kunsthandwerk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kunsthandwerkdie Kunsthandwerke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kunsthandwerkesder Kunsthandwerke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kunsthandwerkden Kunsthandwerken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kunsthandwerkdie Kunsthandwerke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handicraft; crafts

Câu hỏi thường gặp

Kunsthandwerk nghĩa là gì?

Kunsthandwerk (danh từ) nghĩa là thủ công, thủ công nghiệp.

Kunsthandwerk là der, die hay das?

Kunsthandwerk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kunsthandwerk); số nhiều: die Kunsthandwerke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.