das Kunsthandwerk
số nhiều: die Kunsthandwerke · sinh cách: des Kunsthandwerkes
das Kunsthandwerk nghĩa là thủ công, thủ công nghiệp.
Nghĩa của Kunsthandwerk
Danh từ · giống trung
- Thủ công, thủ công nghiệp.
Biến cách của Kunsthandwerk (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kunsthandwerk | die Kunsthandwerke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kunsthandwerkes | der Kunsthandwerke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kunsthandwerk | den Kunsthandwerken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kunsthandwerk | die Kunsthandwerke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handicraft; crafts
Câu hỏi thường gặp
Kunsthandwerk nghĩa là gì?
Kunsthandwerk (danh từ) nghĩa là thủ công, thủ công nghiệp.
Kunsthandwerk là der, die hay das?
Kunsthandwerk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kunsthandwerk); số nhiều: die Kunsthandwerke.