die Kunstmalerin
số nhiều: die Kunstmalerinnen · sinh cách: der Kunstmalerin
die Kunstmalerin nghĩa là họa sĩ.
Nghĩa của Kunstmalerin
Danh từ · giống cái
- Họa sĩ.
Biến cách của Kunstmalerin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kunstmalerin | die Kunstmalerinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kunstmalerin | der Kunstmalerinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kunstmalerin | den Kunstmalerinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kunstmalerin | die Kunstmalerinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ painter, artist
Câu hỏi thường gặp
Kunstmalerin nghĩa là gì?
Kunstmalerin (danh từ) nghĩa là họa sĩ.
Kunstmalerin là der, die hay das?
Kunstmalerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kunstmalerin); số nhiều: die Kunstmalerinnen.