TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

kupfern

/ˈkʊpfəʁn/ giọng máy của trình duyệt

kupfern nghĩa là đồng.

Nghĩa của kupfern

Tính từ

  1. Đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ copper; made of copper

Câu hỏi thường gặp

kupfern nghĩa là gì?

kupfern (tính từ) nghĩa là đồng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.