kupfern
/ˈkʊpfəʁn/ giọng máy của trình duyệt
kupfern nghĩa là đồng.
Nghĩa của kupfern
Tính từ
- Đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ copper; made of copper
Câu hỏi thường gặp
kupfern nghĩa là gì?
kupfern (tính từ) nghĩa là đồng.