die Kupplung
số nhiều: die Kupplungen · sinh cách: der Kupplung
die Kupplung nghĩa là li hợp.
Nghĩa của Kupplung
Danh từ · giống cái
- Li hợp.
Biến cách của Kupplung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kupplung | die Kupplungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kupplung | der Kupplungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kupplung | den Kupplungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kupplung | die Kupplungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clutch (a device to interrupt power transmission)
Câu hỏi thường gặp
Kupplung nghĩa là gì?
Kupplung (danh từ) nghĩa là li hợp.
Kupplung là der, die hay das?
Kupplung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kupplung); số nhiều: die Kupplungen.