TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kupplung

danh từ giống cái
/ˈkʊplʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kupplungen · sinh cách: der Kupplung

die Kupplung nghĩa là li hợp.

Nghĩa của Kupplung

Danh từ · giống cái

  1. Li hợp.

Biến cách của Kupplung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kupplungdie Kupplungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kupplungder Kupplungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kupplungden Kupplungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kupplungdie Kupplungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clutch (a device to interrupt power transmission)

Câu hỏi thường gặp

Kupplung nghĩa là gì?

Kupplung (danh từ) nghĩa là li hợp.

Kupplung là der, die hay das?

Kupplung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kupplung); số nhiều: die Kupplungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.