TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kurbel

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kurbeln · sinh cách: der Kurbel

die Kurbel nghĩa là giò đĩa.

Nghĩa của Kurbel

Danh từ · giống cái

  1. Giò đĩa.

Biến cách của Kurbel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kurbeldie Kurbeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kurbelder Kurbeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kurbelden Kurbeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kurbeldie Kurbeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crank

Câu hỏi thường gặp

Kurbel nghĩa là gì?

Kurbel (danh từ) nghĩa là giò đĩa.

Kurbel là der, die hay das?

Kurbel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kurbel); số nhiều: die Kurbeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.