TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kurdisch

/ˈkʊʁdɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Kurdisch nghĩa là tiếng kurd.

Nghĩa của Kurdisch

Danh từ riêng

  1. Tiếng kurd.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Kurdish; the language of Kurdistan
  • Tính từ Kurdish (of, from, or pertaining to Kurdistan, the Kurdish people or the Kurdish language)

Câu hỏi thường gặp

Kurdisch nghĩa là gì?

Kurdisch (danh từ riêng) nghĩa là tiếng kurd.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.