der Kurfürst
số nhiều: die Kurfürsten · sinh cách: des Kurfürsten
der Kurfürst nghĩa là tuyển đế hầu.
Nghĩa của Kurfürst
Danh từ · giống đực
- Tuyển đế hầu.
Biến cách của Kurfürst (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kurfürst | die Kurfürsten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kurfürsten | der Kurfürsten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kurfürsten | den Kurfürsten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kurfürsten | die Kurfürsten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Elector; prince-elector (a member of the electoral college of the Holy Roman Empire)
Câu hỏi thường gặp
Kurfürst nghĩa là gì?
Kurfürst (danh từ) nghĩa là tuyển đế hầu.
Kurfürst là der, die hay das?
Kurfürst là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kurfürst); số nhiều: die Kurfürsten.