TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kurie

danh từ giống cái
/ˈkuːʁi̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kurien · sinh cách: der Kurie

die Kurie nghĩa là giáo triều.

Nghĩa của Kurie

Danh từ · giống cái

  1. Giáo triều.

Biến cách của Kurie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kuriedie Kurien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kurieder Kurien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kurieden Kurien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kuriedie Kurien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Curia

Câu hỏi thường gặp

Kurie nghĩa là gì?

Kurie (danh từ) nghĩa là giáo triều.

Kurie là der, die hay das?

Kurie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kurie); số nhiều: die Kurien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.