der Kurzfilm
số nhiều: die Kurzfilme · sinh cách: des Kurzfilmes
der Kurzfilm nghĩa là phim ngắn.
Nghĩa của Kurzfilm
Danh từ · giống đực
- Phim ngắn.
Biến cách của Kurzfilm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kurzfilm | die Kurzfilme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kurzfilmes | der Kurzfilme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kurzfilm | den Kurzfilmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kurzfilm | die Kurzfilme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ short film; clip
Câu hỏi thường gặp
Kurzfilm nghĩa là gì?
Kurzfilm (danh từ) nghĩa là phim ngắn.
Kurzfilm là der, die hay das?
Kurzfilm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kurzfilm); số nhiều: die Kurzfilme.