TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kurzfilm

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kurzfilme · sinh cách: des Kurzfilmes

der Kurzfilm nghĩa là phim ngắn.

Nghĩa của Kurzfilm

Danh từ · giống đực

  1. Phim ngắn.

Biến cách của Kurzfilm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kurzfilmdie Kurzfilme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kurzfilmesder Kurzfilme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kurzfilmden Kurzfilmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kurzfilmdie Kurzfilme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ short film; clip

Câu hỏi thường gặp

Kurzfilm nghĩa là gì?

Kurzfilm (danh từ) nghĩa là phim ngắn.

Kurzfilm là der, die hay das?

Kurzfilm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kurzfilm); số nhiều: die Kurzfilme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.