TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

kurzgesagt

/kʊʁt͡sɡəˈzaːkt/ giọng máy của trình duyệt

kurzgesagt nghĩa là tóm lại.

Nghĩa của kurzgesagt

Phó từ

  1. Tóm lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ in a nutshell; in summary

Câu hỏi thường gặp

kurzgesagt nghĩa là gì?

kurzgesagt (phó từ) nghĩa là tóm lại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.