TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kurzhantel

danh từ giống cái
/ˈkʊʁt͡sˌhantəl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kurzhanteln · sinh cách: der Kurzhantel

die Kurzhantel nghĩa là quả tạ.

Nghĩa của Kurzhantel

Danh từ · giống cái

  1. Quả tạ.

Biến cách của Kurzhantel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kurzhanteldie Kurzhanteln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kurzhantelder Kurzhanteln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kurzhantelden Kurzhanteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kurzhanteldie Kurzhanteln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dumbbell

Câu hỏi thường gặp

Kurzhantel nghĩa là gì?

Kurzhantel (danh từ) nghĩa là quả tạ.

Kurzhantel là der, die hay das?

Kurzhantel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kurzhantel); số nhiều: die Kurzhanteln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.