TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

kurzwellig

/ˈkʊʁt͡sˌvɛlɪç/ giọng máy của trình duyệt

kurzwellig nghĩa là sóng ngắn.

Nghĩa của kurzwellig

Tính từ

  1. Sóng ngắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shortwave

Câu hỏi thường gặp

kurzwellig nghĩa là gì?

kurzwellig (tính từ) nghĩa là sóng ngắn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.