TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kwass

danh từ giống đực
/kvas/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kwasses

der Kwass nghĩa là nước cơvat.

Nghĩa của Kwass

Danh từ · giống đực

  1. Nước cơvat.

Biến cách của Kwass (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kwass
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kwasses
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kwass
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kwass

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kvass (traditional Slavic drink)

Câu hỏi thường gặp

Kwass nghĩa là gì?

Kwass (danh từ) nghĩa là nước cơvat.

Kwass là der, die hay das?

Kwass là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kwass).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.