TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kybernetik

danh từ giống cái
[ˌkybɛʁˈneːtɪk] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Kybernetik

die Kybernetik nghĩa là điều khiển học.

Nghĩa của Kybernetik

Danh từ · giống cái

  1. Điều khiển học.

Biến cách của Kybernetik (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kybernetik
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kybernetik
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kybernetik
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kybernetik

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cybernetics

Câu hỏi thường gặp

Kybernetik nghĩa là gì?

Kybernetik (danh từ) nghĩa là điều khiển học.

Kybernetik là der, die hay das?

Kybernetik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kybernetik).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.