die Kybernetik
sinh cách: der Kybernetik
die Kybernetik nghĩa là điều khiển học.
Nghĩa của Kybernetik
Danh từ · giống cái
- Điều khiển học.
Biến cách của Kybernetik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kybernetik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kybernetik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kybernetik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kybernetik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cybernetics
Câu hỏi thường gặp
Kybernetik nghĩa là gì?
Kybernetik (danh từ) nghĩa là điều khiển học.
Kybernetik là der, die hay das?
Kybernetik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kybernetik).