TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lärche

danh từ giống cái
/ˈlɛʁçə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lärchen · sinh cách: der Lärche

die Lärche nghĩa là thông rụng lá.

Nghĩa của Lärche

Danh từ · giống cái

  1. Thông rụng lá.

Biến cách của Lärche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lärchedie Lärchen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lärcheder Lärchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lärcheden Lärchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lärchedie Lärchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ larch (Larix decidua)

Câu hỏi thường gặp

Lärche nghĩa là gì?

Lärche (danh từ) nghĩa là thông rụng lá.

Lärche là der, die hay das?

Lärche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lärche); số nhiều: die Lärchen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.