TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Löschpapier

danh từ giống trung
[ˈlœʃpaˌpiːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Löschpapiere · sinh cách: des Löschpapieres

das Löschpapier nghĩa là giấy chặm, giấy thấm.

Nghĩa của Löschpapier

Danh từ · giống trung

  1. Giấy chặm, giấy thấm.

Biến cách của Löschpapier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Löschpapierdie Löschpapiere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Löschpapieresder Löschpapiere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Löschpapierden Löschpapieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Löschpapierdie Löschpapiere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Löschpapier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blotting paper

Câu hỏi thường gặp

Löschpapier nghĩa là gì?

Löschpapier (danh từ) nghĩa là giấy chặm, giấy thấm.

Löschpapier là der, die hay das?

Löschpapier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Löschpapier); số nhiều: die Löschpapiere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.