TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Lösemittel

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Lösemittels

das Lösemittel nghĩa là dung môi.

Nghĩa của Lösemittel

Danh từ · giống trung

  1. Dung môi.

Biến cách của Lösemittel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Lösemitteldie Lösemittel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lösemittelsder Lösemittel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lösemittelden Lösemitteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Lösemitteldie Lösemittel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solvent

Câu hỏi thường gặp

Lösemittel nghĩa là gì?

Lösemittel (danh từ) nghĩa là dung môi.

Lösemittel là der, die hay das?

Lösemittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lösemittel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.