das Lösemittel
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Lösemittels
das Lösemittel nghĩa là dung môi.
Nghĩa của Lösemittel
Danh từ · giống trung
- Dung môi.
Biến cách của Lösemittel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lösemittel | die Lösemittel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lösemittels | der Lösemittel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lösemittel | den Lösemitteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lösemittel | die Lösemittel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solvent
Câu hỏi thường gặp
Lösemittel nghĩa là gì?
Lösemittel (danh từ) nghĩa là dung môi.
Lösemittel là der, die hay das?
Lösemittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lösemittel).