der Löss
số nhiều: die Lösse · sinh cách: des Lösses
der Löss nghĩa là hoàng thổ.
Nghĩa của Löss
Danh từ · giống đực
- Hoàng thổ.
Biến cách của Löss (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Löss | die Lösse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lösses | der Lösse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Löss | den Lössen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Löss | die Lösse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loess
Câu hỏi thường gặp
Löss nghĩa là gì?
Löss (danh từ) nghĩa là hoàng thổ.
Löss là der, die hay das?
Löss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Löss); số nhiều: die Lösse.