der Lötkolben
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Lötkolbens
der Lötkolben nghĩa là mỏ hàn.
Nghĩa của Lötkolben
Danh từ · giống đực
- Mỏ hàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soldering iron
Câu hỏi thường gặp
Lötkolben nghĩa là gì?
Lötkolben (danh từ) nghĩa là mỏ hàn.
Lötkolben là der, die hay das?
Lötkolben là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lötkolben).