das Lötmetall
số nhiều: die Lötmetalle · sinh cách: des Lötmetalls
das Lötmetall nghĩa là chất hàn.
Nghĩa của Lötmetall
Danh từ · giống trung
- Chất hàn.
Biến cách của Lötmetall (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lötmetall | die Lötmetalle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lötmetalls | der Lötmetalle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lötmetall | den Lötmetallen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lötmetall | die Lötmetalle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solder
Câu hỏi thường gặp
Lötmetall nghĩa là gì?
Lötmetall (danh từ) nghĩa là chất hàn.
Lötmetall là der, die hay das?
Lötmetall là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lötmetall); số nhiều: die Lötmetalle.