TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Lötmetall

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lötmetalle · sinh cách: des Lötmetalls

das Lötmetall nghĩa là chất hàn.

Nghĩa của Lötmetall

Danh từ · giống trung

  1. Chất hàn.

Biến cách của Lötmetall (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Lötmetalldie Lötmetalle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lötmetallsder Lötmetalle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lötmetallden Lötmetallen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Lötmetalldie Lötmetalle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solder

Câu hỏi thường gặp

Lötmetall nghĩa là gì?

Lötmetall (danh từ) nghĩa là chất hàn.

Lötmetall là der, die hay das?

Lötmetall là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lötmetall); số nhiều: die Lötmetalle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.