TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Lötzinn

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Lötzinnes

das Lötzinn nghĩa là chất hàn.

Nghĩa của Lötzinn

Danh từ · giống trung

  1. Chất hàn.

Biến cách của Lötzinn (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Lötzinn
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lötzinnes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lötzinn
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Lötzinn

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tin solder

Câu hỏi thường gặp

Lötzinn nghĩa là gì?

Lötzinn (danh từ) nghĩa là chất hàn.

Lötzinn là der, die hay das?

Lötzinn là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lötzinn).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.