der Löwenanteil
số nhiều: die Löwenanteile · sinh cách: des Löwenanteils
der Löwenanteil nghĩa là phần lớn.
Nghĩa của Löwenanteil
Danh từ · giống đực
- Phần lớn.
Biến cách của Löwenanteil (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Löwenanteil | die Löwenanteile |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Löwenanteils | der Löwenanteile |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Löwenanteil | den Löwenanteilen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Löwenanteil | die Löwenanteile |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lion's share
Câu hỏi thường gặp
Löwenanteil nghĩa là gì?
Löwenanteil (danh từ) nghĩa là phần lớn.
Löwenanteil là der, die hay das?
Löwenanteil là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Löwenanteil); số nhiều: die Löwenanteile.