TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Löwenanteil

danh từ giống đực
/ˈløːvn̩ˌʔantaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Löwenanteile · sinh cách: des Löwenanteils

der Löwenanteil nghĩa là phần lớn.

Nghĩa của Löwenanteil

Danh từ · giống đực

  1. Phần lớn.

Biến cách của Löwenanteil (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Löwenanteildie Löwenanteile
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Löwenanteilsder Löwenanteile
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Löwenanteilden Löwenanteilen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Löwenanteildie Löwenanteile

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lion's share

Câu hỏi thường gặp

Löwenanteil nghĩa là gì?

Löwenanteil (danh từ) nghĩa là phần lớn.

Löwenanteil là der, die hay das?

Löwenanteil là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Löwenanteil); số nhiều: die Löwenanteile.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.