TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lüfter

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Lüfters

der Lüfter nghĩa là quạt, quạt máy, máy thông gió, bộ thông gió.

Nghĩa của Lüfter

Danh từ · giống đực

  1. Quạt, quạt máy.
  2. Máy thông gió, bộ thông gió.

Biến cách của Lüfter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Lüfterdie Lüfter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lüftersder Lüfter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lüfterden Lüftern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Lüfterdie Lüfter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fan (electrical device)

Câu hỏi thường gặp

Lüfter nghĩa là gì?

Lüfter (danh từ) nghĩa là quạt, quạt máy, máy thông gió, bộ thông gió.

Lüfter là der, die hay das?

Lüfter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lüfter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.