die Lüge
số nhiều: die Lügen · sinh cách: der Lüge
die Lüge nghĩa là lời nói dối.
Cũng là một dạng biến đổi của lügen — Nói dối, nói láo.
Nghĩa của Lüge
Danh từ · giống cái
- Lời nói dối.
Biến cách của Lüge (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lüge | die Lügen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lüge | der Lügen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lüge | den Lügen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lüge | die Lügen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Lüge
- Die Lüge brachte ihm Ärger ein, als sein Chef die Wahrheit herausfand. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lie
Câu hỏi thường gặp
Lüge nghĩa là gì?
Lüge (danh từ) nghĩa là lời nói dối.
Lüge là der, die hay das?
Lüge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lüge); số nhiều: die Lügen.