Lücke
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈlʏkə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Lücke
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gap, opening; slit, crack; hatch
Biến cách của Lücke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lücke | die Lücken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lücke | der Lücken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lücke | den Lücken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lücke | die Lücken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.