TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Labello

danh từ giống đực
/laˈbɛlo/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Labellos · sinh cách: des Labellos

der Labello nghĩa là sáp dưỡng môi, son dưỡng môi.

Nghĩa của Labello

Danh từ · giống đực

  1. Sáp dưỡng môi, son dưỡng môi, son nẻ.

Biến cách của Labello (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Labellodie Labellos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Labellosder Labellos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Labelloden Labellos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Labellodie Labellos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Labello

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lip balm; chapstick (a plastic stick including a substance that is applied to the lips to relieve dry lips); lip balm; chapstick (such a substance)

Câu hỏi thường gặp

Labello nghĩa là gì?

Labello (danh từ) nghĩa là sáp dưỡng môi, son dưỡng môi.

Labello là der, die hay das?

Labello là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Labello); số nhiều: die Labellos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.