der Labello
số nhiều: die Labellos · sinh cách: des Labellos
der Labello nghĩa là sáp dưỡng môi, son dưỡng môi.
Nghĩa của Labello
Danh từ · giống đực
- Sáp dưỡng môi, son dưỡng môi, son nẻ.
Biến cách của Labello (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Labello | die Labellos |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Labellos | der Labellos |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Labello | den Labellos |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Labello | die Labellos |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Labello
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lip balm; chapstick (a plastic stick including a substance that is applied to the lips to relieve dry lips); lip balm; chapstick (such a substance)
Câu hỏi thường gặp
Labello nghĩa là gì?
Labello (danh từ) nghĩa là sáp dưỡng môi, son dưỡng môi.
Labello là der, die hay das?
Labello là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Labello); số nhiều: die Labellos.