TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Laboratorium

danh từ giống trung
/laboʁaˈtoːʁiʊm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Laboratorien · sinh cách: des Laboratoriums

das Laboratorium nghĩa là phòng thí nghiệm.

Nghĩa của Laboratorium

Danh từ · giống trung

  1. Phòng thí nghiệm.

Biến cách của Laboratorium (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Laboratoriumdie Laboratorien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Laboratoriumsder Laboratorien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Laboratoriumden Laboratorien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Laboratoriumdie Laboratorien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laboratory (room, building or institution equipped for scientific research)

Câu hỏi thường gặp

Laboratorium nghĩa là gì?

Laboratorium (danh từ) nghĩa là phòng thí nghiệm.

Laboratorium là der, die hay das?

Laboratorium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Laboratorium); số nhiều: die Laboratorien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.