TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lacke

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lacken · sinh cách: der Lacke

die Lacke nghĩa là vũng, hũm.

Cũng là một dạng biến đổi của Lack — Sơn, véc ni.

Nghĩa của Lacke

Danh từ · giống cái

  1. Áo Vũng, hũm.

Biến cách của Lacke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lackedie Lacken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lackeder Lacken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lackeden Lacken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lackedie Lacken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ puddle

Câu hỏi thường gặp

Lacke nghĩa là gì?

Lacke (danh từ) nghĩa là vũng, hũm.

Lacke là der, die hay das?

Lacke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lacke); số nhiều: die Lacken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.