das Lackmuspapier
số nhiều: die Lackmuspapiere · sinh cách: des Lackmuspapieres
das Lackmuspapier nghĩa là giấy quỳ.
Nghĩa của Lackmuspapier
Danh từ · giống trung
- Giấy quỳ.
Biến cách của Lackmuspapier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lackmuspapier | die Lackmuspapiere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lackmuspapieres | der Lackmuspapiere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lackmuspapier | den Lackmuspapieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lackmuspapier | die Lackmuspapiere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ litmus paper
Câu hỏi thường gặp
Lackmuspapier nghĩa là gì?
Lackmuspapier (danh từ) nghĩa là giấy quỳ.
Lackmuspapier là der, die hay das?
Lackmuspapier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lackmuspapier); số nhiều: die Lackmuspapiere.