TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ladegerät

danh từ giống trung
/ˈlaːdəɡəˌʁɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ladegeräte · sinh cách: des Ladegerätes

das Ladegerät nghĩa là bộ nạp điện.

Nghĩa của Ladegerät

Danh từ · giống trung

  1. Bộ nạp điện.

Biến cách của Ladegerät (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ladegerätdie Ladegeräte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ladegerätesder Ladegeräte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ladegerätden Ladegeräten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ladegerätdie Ladegeräte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ battery charger

Câu hỏi thường gặp

Ladegerät nghĩa là gì?

Ladegerät (danh từ) nghĩa là bộ nạp điện.

Ladegerät là der, die hay das?

Ladegerät là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ladegerät); số nhiều: die Ladegeräte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.