TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lady

Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈlɛɪ̯di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Lady

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lady, Lady (British noblewoman); lady (genteel woman)

Biến cách của Lady (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ladydie Ladys
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ladyder Ladys
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ladyden Ladys
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ladydie Ladys

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Lady

  • Herr Long und Herr Smith sprachen miteinander. Ông Long và ông Smith đã nói chuyện với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1475870
  • Könnten Sie sich bitte beeilen, mein Herr? Ông có thể vui lòng nhanh lên được không, thưa ông? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861008
  • Herr Suzuki ist ein bedeutender Wissenschaftler. Ông Suzuki là một nhà khoa học vĩ đại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #927571
  • Herr Wilder gab mir deine Netzpostadresse. Mr Wilder đã đưa cho tôi địa chỉ e-mail của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1780307
  • Herr Wilder gab mir Ihre Netzpostadresse. Mr Wilder đã đưa cho tôi địa chỉ e-mail của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1913411
  • Herr White und ich sind keine Freunde, nur Bekannte. Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459783
  • Außer Englisch spricht Herr Nakajima auch noch fließend Deutsch. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #592975
  • Tom war immer ein Gentleman. Tom luôn luôn là một quý ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8828266

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.