Lady
Nghĩa của Lady
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lady, Lady (British noblewoman); lady (genteel woman)
Biến cách của Lady (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lady | die Ladys |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lady | der Ladys |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lady | den Ladys |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lady | die Ladys |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Lady
- Herr Long und Herr Smith sprachen miteinander. Ông Long và ông Smith đã nói chuyện với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1475870
- Könnten Sie sich bitte beeilen, mein Herr? Ông có thể vui lòng nhanh lên được không, thưa ông? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861008
- Herr Suzuki ist ein bedeutender Wissenschaftler. Ông Suzuki là một nhà khoa học vĩ đại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #927571
- Herr Wilder gab mir deine Netzpostadresse. Mr Wilder đã đưa cho tôi địa chỉ e-mail của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1780307
- Herr Wilder gab mir Ihre Netzpostadresse. Mr Wilder đã đưa cho tôi địa chỉ e-mail của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1913411
- Herr White und ich sind keine Freunde, nur Bekannte. Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459783
- Außer Englisch spricht Herr Nakajima auch noch fließend Deutsch. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #592975
- Tom war immer ein Gentleman. Tom luôn luôn là một quý ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8828266
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.