die Lageenergie
số nhiều: die Lageenergien · sinh cách: der Lageenergie
die Lageenergie nghĩa là thế năng.
Nghĩa của Lageenergie
Danh từ · giống cái
- Thế năng.
Biến cách của Lageenergie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lageenergie | die Lageenergien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lageenergie | der Lageenergien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lageenergie | den Lageenergien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lageenergie | die Lageenergien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potential energy
Câu hỏi thường gặp
Lageenergie nghĩa là gì?
Lageenergie (danh từ) nghĩa là thế năng.
Lageenergie là der, die hay das?
Lageenergie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lageenergie); số nhiều: die Lageenergien.